rét nàng Bân
발음
북부
/zɛt˧˥ na̤ːŋ˨˩ ɓən˧˧/
중부
/ʐɛ̰k˩˧ naːŋ˧˧ ɓəŋ˧˥/
남부
/ɹɛk˧˥ naːŋ˨˩ ɓəŋ˧˧/
듣기
봄의 늦은 추위 enlate spring cold snap
명사
봄의 늦은 추위
late spring cold snap
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
봄의 늦은 추위
날씨
Weather
음력 3월 말경에 발생하는 꽃샘추위.
vi Trời bỗng nhiên trở lạnh vì đợt rét nàng Bân.
ko 꽃샘추위 때문에 날씨가 갑자기 추워졌다.
구성
rét / nàng / rét + nàng Bân 의 합성
▸
구성
rét / nàng / rét + nàng Bân 의 합성
어원rét + nàng Bân 의 합성
유의어
rét đài / rét lộc
▸
유의어
rét đài / rét lộc
쓰임
sốt rét / bệnh sốt rét / rét nàng bân / giá rét …
▸
쓰임
sốt rét / bệnh sốt rét / rét nàng bân / giá rét …