nàng mạnh
발음
북부
/na̤ːŋ˨˩ ma̰ʔjŋ˨˩/
중부
/naːŋ˧˧ ma̰n˨˨/
남부
/naːŋ˨˩ man˨˩˨/
고유명사 enproper name
고유명사
고유명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명사
고유명사.
vi Tên "nàng mạnh" xuất hiện trong văn bản.
ko 'nàng mạnh'이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
nàng / mạnh
▸
구성
nàng / mạnh
쓰임
nàng tiên / cô nàng / nàng thơ / nàng tiên cá …
▸
쓰임
nàng tiên / cô nàng / nàng thơ / nàng tiên cá …