khoẻ mạnh
듣기
건강한 enhealthy
형용사
건강한
healthy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
건강한
성질·상태
병이 없고 몸에 힘이 있으며 활기가 넘치는 상태.
vi Chế độ ăn uống hợp lý sẽ giúp cơ thể luôn khoẻ mạnh.
ko 적절한 식단은 몸을 건강하게 유지하도록 도와준다.
구성
khoẻ / mạnh / 劸孟
▸
구성
khoẻ / mạnh / 劸孟
한자
음절 대응 추정
대표 후보
劸孟
음절별 후보
khoẻ
劸
mạnh
孟
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khoẻ / bạo / khoẻ như voi / mạnh giỏi …
▸
유의어
khoẻ / bạo / khoẻ như voi / mạnh giỏi …
쓰임
sức khoẻ / sức khoẻ tinh thần / sức khoẻ tâm thần / lành mạnh …
▸
쓰임
sức khoẻ / sức khoẻ tinh thần / sức khoẻ tâm thần / lành mạnh …