nàng hầu
발음
북부
/na̤ːŋ˨˩ hə̤w˨˩/
중부
/naːŋ˧˧ həw˧˧/
남부
/naːŋ˨˩ həw˨˩/
듣기
첩 enconcubine
명사
첩
concubine
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
첩
기본 동작
과거 귀족 가문에서 시중을 들던 신분이 낮은 여성.
vi Cô gái vào vai một nàng hầu trong vở kịch lịch sử.
ko 그녀는 역사극에서 첩 역할을 맡았다.
동사
뜻 2
동사
nàng hầu
구성
nàng / hầu
▸
구성
nàng / hầu
유의어
nàng / nàng tiên / nàng thơ / nàng tiên cá …
▸
유의어
nàng / nàng tiên / nàng thơ / nàng tiên cá …
쓰임
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …
▸
쓰임
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …