mất hút
발음
북부
/mət˧˥ hut˧˥/
중부
/mə̰k˩˧ hṵk˩˧/
남부
/mək˧˥ huk˧˥/
듣기
소실 ento vanish
unknown
소실
to vanish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
소실
완전히, 또는 갑자기 흔적도 없이 시야에서 사라짐.
vi Chiếc xe đã mất hút ở phía cuối con đường.
ko 차는 길 끝에서 소실되었다.
구성
mất / hút
▸
구성
mất / hút
유의어
biến mất / mất tăm / ống hút / sức hút …
▸
유의어
biến mất / mất tăm / ống hút / sức hút …
쓰임
mất hút con mẹ hàng lươn / mất tích / mất mát / mất lòng …
▸
쓰임
mất hút con mẹ hàng lươn / mất tích / mất mát / mất lòng …