ống hút
발음
북부
/əwŋ˧˥ hut˧˥/
중부
/ə̰wŋ˩˧ hṵk˩˧/
남부
/əwŋ˧˥ huk˧˥/
듣기
빨대 endrinking straw
명사
빨대
drinking straw
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
빨대
담화·논리
용기에서 입으로 음료를 운반하기 위한 작은 관.
vi Tôi cần một chiếc ống hút để uống nước cam.
ko 오렌지 주스를 마시기 위해 빨대가 필요하다.
구성
ống / hút / ống + hút 의 합성
▸
구성
ống / hút / ống + hút 의 합성
어원ống + hút 의 합성
유의어
mất hút / sức hút / heo hút / thu hút …
▸
유의어
mất hút / sức hút / heo hút / thu hút …
쓰임
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …
▸
쓰임
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …