hút thuốc
발음
북부
/hut˧˥ tʰuək˧˥/
중부
/hṵk˩˧ tʰuək˩˧/
남부
/huk˧˥ tʰuək˧˥/
듣기
흡연하다 ensmoke
동사
흡연하다
smoke
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
흡연하다 식단·건강
담배나 비슷한 물질을 태울 때 나는 연기를 들이마시고 내쉬는 행위.
vi Hút thuốc có hại cho sức khỏe của mọi người xung quanh.
ko 흡연은 주변 사람들의 건강에 해롭습니다.
구성
hút / thuốc / hút + thuốc 의 합성
▸
구성
hút / thuốc / hút + thuốc 의 합성
어원hút + thuốc 의 합성
유의어
hun khói / hút / hút máu / hút chết …
▸
유의어
hun khói / hút / hút máu / hút chết …
쓰임
ống hút / mất hút / cuốn hút / sức hút …
▸
쓰임
ống hút / mất hút / cuốn hút / sức hút …