liệt truyện
발음
북부
/liə̰ʔt˨˩ ʨwiə̰ʔn˨˩/
중부
/liə̰k˨˨ tʂwiə̰ŋ˨˨/
남부
/liək˨˩˨ tʂwiəŋ˨˩˨/
열전 enbiographies
unknown
열전
biographies
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
열전
여러 인물의 일생을 적은 기록.
vi Cuốn sách này là một tập liệt truyện về các vị anh hùng.
ko 이 책은 영웅들의 삶을 기록한 열전이다.
구성
liệt / truyện
▸
구성
liệt / truyện
유의어
liệt / liệt hầu / liệt nữ / liệt vị …
▸
유의어
liệt / liệt hầu / liệt nữ / liệt vị …
쓰임
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …
▸
쓰임
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …