truyện ký
발음
북부
/ʨwiə̰ʔn˨˩ ki˧˥/
중부
/tʂwiə̰ŋ˨˨ kḭ˩˧/
남부
/tʂwiəŋ˨˩˨ ki˧˥/
듣기
전기 enbiography
명사
전기
biography
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전기
담화·논리
실존 인물의 생애와 개인적인 경험을 이야기하는 문학 장르.
vi Cuốn truyện ký này viết về cuộc đời của một nhà khoa học.
ko 이 전기는 어떤 과학자의 생애에 관한 것이다.
구성
truyện / ký
▸
구성
truyện / ký
유의어
truyện / truyện cười / truyện dài / truyện ngắn …
▸
유의어
truyện / truyện cười / truyện dài / truyện ngắn …
쓰임
ngoại truyện / phim truyện / truyện tranh / tự truyện …
▸
쓰임
ngoại truyện / phim truyện / truyện tranh / tự truyện …