tự ký
발음
북부
/tɨ̰ʔ˨˩ ki˧˥/
중부
/tɨ̰˨˨ kḭ˩˧/
남부
/tɨ˨˩˨ ki˧˥/
듣기
자필 서명 enself-signature
unknown
자필 서명
self-signature
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
자필 서명
서류 등에 자기 자신의 이름을 서명하는 것.
vi Anh ấy tự ký vào bản hợp đồng này.
ko 그는 이 계약서에 직접 자필 서명했다.
구성
tự / ký
▸
구성
tự / ký
유의어
tứ kỳ / tư kỷ / tự kỷ / tự …
▸
유의어
tứ kỳ / tư kỷ / tự kỷ / tự …
쓰임
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
쓰임
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …