cốt truyện
발음
북부
/kot˧˥ ʨwiə̰ʔn˨˩/
중부
/ko̰k˩˧ tʂwiə̰ŋ˨˨/
남부
/kok˧˥ tʂwiəŋ˨˩˨/
듣기
줄거리 enplot
명사
줄거리
plot
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
줄거리
담화·논리
The core sequence of events that forms a story.
구성
cốt / truyện / cốt + truyện 의 합성
▸
구성
cốt / truyện / cốt + truyện 의 합성
어원cốt + truyện 의 합성
유의어
phim truyện / tự truyện / kinh truyện / công truyện …
▸
유의어
phim truyện / tự truyện / kinh truyện / công truyện …
쓰임
cốt lõi / khí cốt / gân cốt / cốt tuỷ …
▸
쓰임
cốt lõi / khí cốt / gân cốt / cốt tuỷ …