công truyện
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ʨwiə̰ʔn˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ tʂwiə̰ŋ˨˨/
남부
/kəwŋ˧˧ tʂwiəŋ˨˩˨/
듣기
급한 일 enurgent business
proverb
급한 일
urgent business
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
급한 일
문화·고유명사
긴급하고 빠르게 처리해야 할 중요한 일.
vi Tôi phải đi ngay vì có công truyện gấp.
ko 급한 일이 있어서 바로 가봐야 한다.
구성
công / truyện
▸
구성
công / truyện
유의어
công truyền / phim truyện / tự truyện / cốt truyện …
▸
유의어
công truyền / phim truyện / tự truyện / cốt truyện …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …