kinh truyện
발음
북부
/kïŋ˧˧ ʨwiə̰ʔn˨˩/
중부
/kïn˧˥ tʂwiə̰ŋ˨˨/
남부
/kɨn˧˧ tʂwiəŋ˨˩˨/
듣기
유교 경전 enConfucian classics
명사
유교 경전
Confucian classics
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
유교 경전
문화·고유명사
유교 경전과 정통으로 간주되는 권위 있는 주석서.
vi Vị học giả này đã dành nhiều năm để nghiên cứu kinh truyện.
ko 이 학자는 유교 경전을 연구하는 데 수년을 보냈다.
구성
kinh / truyện / 한월어. 한자는 經傳 …
▸
구성
kinh / truyện / 한월어. 한자는 經傳 …
어원한월어. 한자는 經傳
한자
출처 대조 완료
대표 후보
經傳
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phim truyện / tự truyện / cốt truyện / công truyện …
▸
유의어
phim truyện / tự truyện / cốt truyện / công truyện …
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …