liệt nữ
발음
북부
/liə̰ʔt˨˩ nɨʔɨ˧˥/
중부
/liə̰k˨˨ nɨ˧˩˨/
남부
/liək˨˩˨ nɨ˨˩˦/
듣기
정숙한 여성 envirtuous woman
명사
정숙한 여성
virtuous woman
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정숙한 여성
담화·논리
높은 도덕적 기준과 강한 개인적 품격으로 잘 알려진 여성.
vi Bà ấy được ca ngợi là một tấm gương liệt nữ.
ko 그녀는 정숙한 여성의 귀감으로 칭송받는다.
구성
liệt / nữ
▸
구성
liệt / nữ
유의어
liệt / liệt hầu / liệt vị / liệt giường …
▸
유의어
liệt / liệt hầu / liệt vị / liệt giường …
쓰임
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …
▸
쓰임
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …