họa
발음
북부
/hwa̰ːʔ˨˩/
중부
/hwa̰ː˨˨/
남부
/hwaː˨˩˨/
듣기
그리다 ento paint
동사
그리다
to paint
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
그리다
기본 동작
그리거나 시에 화답하는 동사.
vi Họa sĩ đang mải miết họa một bức tranh phong cảnh.
ko 화가는 열심을 다해 풍경화를 그리고 있다.
유의어
hỏa / hoà / hòa / hoạ …
▸
유의어
hỏa / hoà / hòa / hoạ …
쓰임
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …
▸
쓰임
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …