goigoi

họa

Động từ
Một cách viết thay thế sử dụng vị trí đặt dấu thanh truyền thống cho động từ có nghĩa là vẽ hoặc họa thơ.
Nhật 描く
Anh to paint
Hàn 그리다
Phát âm Bắc /hwa̰ːʔ˨˩/ Trung /hwa̰ː˨˨/ Nam /hwaː˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một cách viết thay thế sử dụng vị trí đặt dấu thanh truyền thống cho động từ có nghĩa là vẽ hoặc họa thơ.

vi Họa sĩ đang mải miết họa một bức tranh phong cảnh.

Nhật 描く

画家は熱心に風景画を描いている。

Anh to paint

The painter is busy painting a landscape picture.

Hàn 그리다

화가는 열심을 다해 풍경화를 그리고 있다.

Tương tự
hỏa / hoà / hòa / hoạ …
▸
Dùng
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.