goigoi

di họa

Phát âm Bắc /zi˧˧ hwa̰ːʔ˨˩/ Trung /ji˧˥ hwa̰ː˨˨/ Nam /ji˧˧ hwaː˨˩˨/
aftermath enpack representative only
Danh từ
aftermath pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
di họa Hành động cơ bảnChủ đề

Những hậu quả xấu hoặc tai họa còn để lại dai dẳng sau khi một sự kiện tiêu cực đã kết thúc.

vi Chiến tranh để lại nhiều di họa nặng nề.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
di họa

Hành động gây ra những tai họa hoặc hậu quả không tốt có ảnh hưởng lâu dài về sau cho thế hệ sau.

vi Việc tàn phá môi trường sẽ di họa cho con cháu.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.