khắc họa
발음
북부
/xak˧˥ hwa̰ːʔ˨˩/
중부
/kʰa̰k˩˧ hwa̰ː˨˨/
남부
/kʰak˧˥ hwaː˨˩˨/
듣기
묘사하다 enportray
동사
묘사하다
portray
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
묘사하다
기본 동작
예술이나 말로 인물이나 형상을 생생하게 그림.
vi Tác giả đã khắc họa nhân vật chính một cách rất sinh động.
ko 저자는 주인공을 매우 생생하게 묘사했다.
구성
khắc / họa
▸
구성
khắc / họa
유의어
khắc / khắc cốt minh tâm / khắc khổ / khắc sâu …
▸
유의어
khắc / khắc cốt minh tâm / khắc khổ / khắc sâu …
쓰임
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …
▸
쓰임
khoảnh khắc / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …