đồ họa
발음
북부
/ɗo̤˨˩ hwa̰ːʔ˨˩/
중부
/ɗo˧˧ hwa̰ː˨˨/
남부
/ɗo˨˩ hwaː˨˩˨/
듣기
그래픽 engraphics
명사
그래픽
graphics
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
그래픽
담화·논리
Graphics refers to visual design and image-based representation.
구성
đồ / họa
▸
구성
đồ / họa
유의어
đồ hoạ
▸
유의어
đồ hoạ
쓰임
máy tính bảng đồ họa / thiết kế đồ họa / đồ họa véctơ / đồ chơi …
▸
쓰임
máy tính bảng đồ họa / thiết kế đồ họa / đồ họa véctơ / đồ chơi …