đóng vai
역할을 맡다 enplay a role
동사
역할을 맡다
play a role
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
역할을 맡다
담화·논리
연극이나 영화에서 특정 인물로 분하는 것.
vi Cô ấy đóng vai một nhân vật quan trọng trong vở kịch.
ko 그녀는 연극에서 중요한 역할을 맡고 있다.
구성
đóng / vai / 棟𣘾
▸
구성
đóng / vai / 棟𣘾
한자
음절 대응 추정
대표 후보
棟𣘾
음절별 후보
đóng
棟
vai
𣘾(𦠘 / 𦢳)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng phim …
▸
유의어
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng phim …
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …
▸
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …