nữ diễn viên
듣기
여배우 enactress
명사
여배우
actress
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여배우 담화·논리
연극이나 영화, 방송 등에서 연기를 하는 여성 연기자.
구성
nữ / diễn viên
▸
구성
nữ / diễn viên
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …