đóng cửa
듣기
문을 닫다 enclose the door
동사
문을 닫다
close the door
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
문을 닫다 (close the door)
뜻 1
동사
문을 닫다
기본 동작
실내 공간을 바깥과 분리하기 위해 문을 닫는 것.
vi Bạn nhớ đóng cửa khi ra ngoài nhé.
ko 나갈 때 문을 닫는 것을 잊지 마세요.
폐점 (close down)
뜻 1
동사
폐점하다
특정 장소에서 영업이나 서비스 제공을 중단하는 것.
vi Cửa hàng này đã đóng cửa từ tháng trước.
ko 이 가게는 지난달 문을 닫았다.
구성
đóng / cửa
▸
구성
đóng / cửa
쓰임
đóng cửa dạy nhau / đóng cửa bảo nhau / đóng gói / đóng kịch …
▸
쓰임
đóng cửa dạy nhau / đóng cửa bảo nhau / đóng gói / đóng kịch …