đóng quân
듣기
주둔하다 enencamp
동사
주둔하다
encamp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
주둔하다
기본 동작
특정 장소나 지역에 군대를 주둔시키는 것.
vi Các lực lượng quân đội đang đóng quân tại biên giới.
ko 군대가 국경에 주둔하고 있다.
구성
đóng / quân / 棟軍
▸
구성
đóng / quân / 棟軍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
棟軍
음절별 후보
đóng
棟
quân
軍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đồng quan / đóng / đóng góp / đóng phim …
▸
유의어
đồng quan / đóng / đóng góp / đóng phim …
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …
▸
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …