đóng phim
발음
북부
/ɗawŋ˧˥ fim˧˧/
중부
/ɗa̰wŋ˩˧ fim˧˥/
남부
/ɗawŋ˧˥ fim˧˧/
듣기
영화에 출연하다 enact in a film
동사
영화에 출연하다
act in a film
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
영화에 출연하다
기본 동작
영화의 배우로서, 배역이나 캐릭터를 연기하는 것.
vi Anh ấy bắt đầu đóng phim từ khi còn rất trẻ.
ko 그는 아주 어릴 때부터 영화에 출연하기 시작했다.
구성
đóng / phim
▸
구성
đóng / phim
유의어
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng thuế …
▸
유의어
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng thuế …
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …
▸
쓰임
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …