phim trường
듣기
촬영장 enfilm set
명사
촬영장
film set
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
촬영장
장소·건물
영화나 텔레비전 프로그램이 제작되는 촬영장 또는 세트.
vi Các diễn viên đang làm việc bận rộn tại phim trường.
ko 배우들은 촬영장에서 바쁘게 일하고 있다.
구성
phim / trường
▸
구성
phim / trường
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …