tranh lá
発音
北部
/ʨajŋ˧˧ laː˧˥/
中部
/tʂan˧˥ la̰ː˩˧/
南部
/tʂan˧˧ laː˧˥/
音声
葉画 enleaf painting
名詞
葉画
leaf painting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
葉画
接続・論理
木の葉を主な画材として使い、芸術作品を作る創作活動。
vi Nghệ nhân đang tỉ mỉ tạo nên một bức tranh lá độc đáo.
ja 芸術家は緻密にユニークな葉画を制作している。
構成
tranh / lá / 爭蘿
▸
構成
tranh / lá / 爭蘿
漢字
音節対応から推定
代表候補
爭蘿
音節ごとの候補
tranh
爭
lá
蘿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tranh / tranh cử / tranh luận / tranh sơn dầu …
▸
類語
tranh / tranh cử / tranh luận / tranh sơn dầu …
用法
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi …
▸
用法
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi …