phiến lá
発音
北部
/fiən˧˥ laː˧˥/
中部
/fiə̰ŋ˩˧ la̰ː˩˧/
南部
/fiəŋ˧˥ laː˧˥/
音声
葉身 enleaf blade
名詞
葉身
leaf blade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
葉身
接続・論理
植物の葉の、幅広くて平らな部分。
vi Phiến lá này có màu xanh đậm.
ja この葉身は濃い緑色をしている。
構成
phiến / lá / 片蘿
▸
構成
phiến / lá / 片蘿
漢字
音節対応から推定
代表候補
片蘿
音節ごとの候補
phiến
片(扇 / 煽 / 翩)
lá
蘿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phiến / phiến loạn / phiến động / phiến binh …
▸
類語
phiến / phiến loạn / phiến động / phiến binh …
用法
hồng phiến / đá phiến dầu / phiến diện / dầu đá phiến …
▸
用法
hồng phiến / đá phiến dầu / phiến diện / dầu đá phiến …