hồng phiến
発音
北部
/hə̤wŋ˨˩ fiən˧˥/
中部
/həwŋ˧˧ fiə̰ŋ˩˧/
南部
/həwŋ˨˩ fiəŋ˧˥/
音声
アンフェタミン enamphetamine
名詞
アンフェタミン
amphetamine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アンフェタミン
接続・論理
中枢神経を刺激する強力な覚醒剤。
vi Cảnh sát đã phát hiện ra một lượng hồng phiến lớn.
ja 警察は大量の覚醒剤を発見した。
構成
hồng / phiến / 漢越語。漢字は 紅片 …
▸
構成
hồng / phiến / 漢越語。漢字は 紅片 …
成り立ち漢越語。漢字は 紅片
漢字
出典照合済み
代表候補
紅片
音節ごとの候補
hồng
紅
phiến
片(扇 / 煽 / 翩)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dầu đá phiến / bạch phiến / băng phiến / a phiến …
▸
類語
dầu đá phiến / bạch phiến / băng phiến / a phiến …
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …