tranh sơn dầu
音声
油絵 enoil painting
名詞
油絵
oil painting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
油絵
接続・論理
植物油と顔料を混ぜた絵具で描かれた絵画。
vi Bức tranh sơn dầu này được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng.
ja この油絵は有名な画家によって描かれた。
構成
tranh / sơn dầu / 爭山油
▸
構成
tranh / sơn dầu / 爭山油
漢字
音節対応から推定
代表候補
爭山油
音節ごとの候補
tranh
爭
sơn
山
dầu
油
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
màu dầu / tranh / tranh cử / tranh luận …
▸
類語
màu dầu / tranh / tranh cử / tranh luận …
用法
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi
▸
用法
chiến tranh / bức tranh / cạnh tranh / tranh cãi