trống hổng
発音
北部
/ʨəwŋ˧˥ hə̰wŋ˧˩˧/
中部
/tʂə̰wŋ˩˧ həwŋ˧˩˨/
南部
/tʂəwŋ˧˥ həwŋ˨˩˦/
空っぽ encompletely empty
形容詞
空っぽ
completely empty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
空っぽ
性質・状態
空間の中に全く何もない状態。
vi Chiếc hộp này hoàn toàn trống hổng.
ja この箱は完全に空っぽだ。
構成
trống / hổng / 𤳢閧
▸
構成
trống / hổng / 𤳢閧
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤳢閧
音節ごとの候補
trống
𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
hổng
閧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trống / trống rỗng / trống xuôi kèn ngược / trống con …
▸
類語
trống / trống rỗng / trống xuôi kèn ngược / trống con …
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …
▸
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …