trống con
発音
北部
/ʨəwŋ˧˥ kɔn˧˧/
中部
/tʂə̰wŋ˩˧ kɔŋ˧˥/
南部
/tʂəwŋ˧˥ kɔŋ˧˧/
音声
小太鼓 ensmall drum
unknown
小太鼓
small drum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
小太鼓
比較的小型の打楽器。
vi Cậu bé đang gõ chiếc trống con một cách vui vẻ.
ja 少年が楽しげに小太鼓を叩いている。
構成
trống / con / 𤳢昆
▸
構成
trống / con / 𤳢昆
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤳢昆
音節ごとの候補
trống
𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
con
昆(𡥵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trọng con / trống / trống rỗng / trống xuôi kèn ngược …
▸
類語
trọng con / trống / trống rỗng / trống xuôi kèn ngược …
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …
▸
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …