lồng hổng
発音
北部
/lə̤wŋ˨˩ hə̰wŋ˧˩˧/
中部
/ləwŋ˧˧ həwŋ˧˩˨/
南部
/ləwŋ˨˩ həwŋ˨˩˦/
甘やかしすぎ enspoiled mischief
unknown
甘やかしすぎ
spoiled mischief
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
甘やかしすぎ
A child-like lack of decorum, boisterous and spoiled due to overindulgence.
構成
lồng / hổng / 籠閧
▸
構成
lồng / hổng / 籠閧
漢字
音節対応から推定
代表候補
籠閧
音節ごとの候補
lồng
籠
hổng
閧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lỗ hổng / trống hổng / hát hổng
▸
類語
lỗ hổng / trống hổng / hát hổng
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …
▸
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …