trại mồ côi
孤児院 enorphanage
名詞
孤児院
orphanage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
孤児院
接続・論理
親や保護者がいない子供を保護し育てる施設。
vi Trại mồ côi là nơi nuôi dưỡng những trẻ em không có cha mẹ.
ja 孤児院は親のいない子供たちを保護している。
構成
trại / mồ côi / 寨牟𡦶
▸
構成
trại / mồ côi / 寨牟𡦶
漢字
音節対応から推定
代表候補
寨牟𡦶
音節ごとの候補
trại
寨(豸)
mồ
牟(𣳡 / 𤑮)
côi
𡦶
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cô nhi viện / đơn côi / linh hồn mồ côi / mồ côi …
▸
類語
cô nhi viện / đơn côi / linh hồn mồ côi / mồ côi …
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / trại hè …
▸
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / trại hè …