cắm trại
発音
北部
/kam˧˥ ʨa̰ːʔj˨˩/
中部
/ka̰m˩˧ tʂa̰ːj˨˨/
南部
/kam˧˥ tʂaːj˨˩˨/
音声
キャンプする encamp
動詞
キャンプする
camp
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
キャンプする
スポーツ・運動
Sports
キャンプする。テントを張り、短期間屋外に滞在する。
vi Gia đình tôi thường đi cắm trại ở vùng ngoại ô vào mỗi cuối tuần.
ja 私の家族は週末によく郊外へキャンプに行きます。
構成
cắm / trại / cắm + trại の複合 …
▸
構成
cắm / trại / cắm + trại の複合 …
成り立ちcắm + trại の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
㩒寨
音節ごとの候補
cắm
㩒
trại
寨(豸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cắm sừng / cắm / cắm đầu cắm cổ / lán trại …
▸
類語
cắm sừng / cắm / cắm đầu cắm cổ / lán trại …
用法
cắm đầu / ổ cắm / trình cắm / hoa nhài cắm bãi cứt trâu …
▸
用法
cắm đầu / ổ cắm / trình cắm / hoa nhài cắm bãi cứt trâu …