cô nhi viện
発音
北部
/ko˧˧ ɲi˧˧ viə̰ʔn˨˩/
中部
/ko˧˥ ɲi˧˥ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/ko˧˧ ɲi˧˧ jiəŋ˨˩˨/
音声
孤児院 enorphanage
名詞
孤児院
orphanage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
孤児院
接続・論理
親のいない子供を養育しケアする場所。
vi Nhiều nhà hảo tâm đã đến thăm và tặng quà cho các em nhỏ ở cô nhi viện.
ja 多くの善意の人々が孤児院の子供たちを訪ねて贈り物をした。
構成
cô nhi / viện / 漢越語。漢字は 孤兒院 …
▸
構成
cô nhi / viện / 漢越語。漢字は 孤兒院 …
成り立ち漢越語。漢字は 孤兒院
漢字
出典照合済み
代表候補
孤兒院
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trại mồ côi / thư viện / y viện / học viện …
▸
類語
trại mồ côi / thư viện / y viện / học viện …
用法
cô nhi quả phụ / bệnh viện / viện bảo tàng / viện đại học …
▸
用法
cô nhi quả phụ / bệnh viện / viện bảo tàng / viện đại học …