nhạc viện
発音
北部
/ɲa̰ːʔk˨˩ viə̰ʔn˨˩/
中部
/ɲa̰ːk˨˨ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/ɲaːk˨˩˨ jiəŋ˨˩˨/
音声
音楽院 enmusic school
名詞
音楽院
music school
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
音楽院
学校生活・教育
School
音楽の学習と練習を目的とした専門教育機関。
vi Cô ấy đang theo học tại một nhạc viện danh tiếng.
ja 彼女は有名な音楽院で学んでいる。
構成
nhạc / viện / 漢越語。漢字は 樂院 …
▸
構成
nhạc / viện / 漢越語。漢字は 樂院 …
成り立ち漢越語。漢字は 樂院
漢字
出典照合済み
代表候補
樂院
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhạc / nhạc công / nhạc điện tử / nhạc trưởng …
▸
類語
nhạc / nhạc công / nhạc điện tử / nhạc trưởng …
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc vàng …
▸
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc vàng …