trình diện
発音
北部
/ʨï̤ŋ˨˩ ziə̰ʔn˨˩/
中部
/tʂïn˧˧ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʂɨn˨˩ jiəŋ˨˩˨/
音声
出頭する ento make an appearance
動詞
出頭する
to make an appearance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
出頭する
基本動詞
要求に応じて権威者の前に公式に姿を現す。
vi Anh ấy phải trình diện tại trụ sở cảnh sát vào sáng nay.
ja 彼は今朝警察署に出頭しなければならなかった。
構成
trình / diện
▸
構成
trình / diện
類語
trình diễn / trình / trình đơn / trình trọt …
▸
類語
trình diễn / trình / trình đơn / trình trọt …
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / lịch trình …
▸
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / lịch trình …