phẫu diện
発音
北部
/fəʔəw˧˥ ziə̰ʔn˨˩/
中部
/fəw˧˩˨ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/fəw˨˩˦ jiəŋ˨˩˨/
土壌断面 ensoil horizon
名詞
土壌断面
soil horizon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
土壌断面
接続・論理
地面の垂直断面に現れる、土壌の異なる層。
vi Các lớp đất hiện rõ trên phẫu diện.
ja 土壌の層が断面にくっきりと見える。
構成
phẫu / diện
▸
構成
phẫu / diện
類語
phẫu thuật / phẫu thuật thẩm mỹ / phẫu / phẫu tích …
▸
類語
phẫu thuật / phẫu thuật thẩm mỹ / phẫu / phẫu tích …
用法
giải phẫu học / giải phẫu / phẫu thuật tạo hình / hậu phẫu …
▸
用法
giải phẫu học / giải phẫu / phẫu thuật tạo hình / hậu phẫu …