trình thức
発音
北部
/ʨï̤ŋ˨˩ tʰɨk˧˥/
中部
/tʂïn˧˧ tʰɨ̰k˩˧/
南部
/tʂɨn˨˩ tʰɨk˧˥/
様式化 enstylization
名詞
様式化
stylization
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
様式化 接続・論理
特定の様式や芸術的ルールに従って表現すること。
vi Vở kịch được biểu diễn theo một trình thức nghệ thuật độc đáo và mới lạ.
ja その劇は独特で新しい様式で演じられた。
構成
trình / thức / 呈式
▸
構成
trình / thức / 呈式
漢字
音節対応から推定
代表候補
呈式
音節ごとの候補
trình
呈
thức
式
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trinh thục / trình / trình đơn / trình trọt …
▸
類語
trinh thục / trình / trình đơn / trình trọt …
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …
▸
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …