trình
発音
北部
/ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/tʂïn˧˧/
南部
/tʂɨn˨˩/
音声
報告する enreport
動詞
報告する
report
1 語義
3 つの意味
意味
1 語義 · 3 つの意味
▸
意味
1 語義 · 3 つの意味
報告する (report)
語義 1
動詞
報告する
職業・職場
目上の人や権限者に何かを提示・報告・提出する。
vi Tôi cần trình kế hoạch này lên giám đốc.
ja この計画を責任者に提出する必要があります。
trình (level short form)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
trình (program short form)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
類語
trịnh / trình đơn / trình trọt / trình duyệt …
▸
類語
trịnh / trình đơn / trình trọt / trình duyệt …
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …
▸
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …