chương trình máy tính
音声
プログラム encomputer program
名詞
プログラム
computer program
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プログラム 電子機器・デジタル
コンピューターが特定の作業を行うために使う命令の集合。コンピュータープログラム。
vi Chương trình máy tính này giúp xử lý dữ liệu nhanh hơn.
ja このコンピュータープログラムはデータをより速く処理するのに役立ちます。
構成
chương trình / máy tính / chương trình + máy tính の複合 …
▸
構成
chương trình / máy tính / chương trình + máy tính の複合 …
成り立ちchương trình + máy tính の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
章呈𢵯併
音節ごとの候補
chương
章
trình
呈
máy
𢵯(𣛠)
tính
併
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
プログラム
▸
類語
プログラム
用法
người dẫn chương trình / chương trình truyền hình / dẫn chương trình / chương trình nghị sự …
▸
用法
người dẫn chương trình / chương trình truyền hình / dẫn chương trình / chương trình nghị sự …