máy tính xách tay
発音
北部
/maj˧˥ tïŋ˧˥ sajk˧˥ taj˧˧/
中部
/ma̰j˩˧ tḭ̈n˩˧ sa̰t˩˧ taj˧˥/
南部
/maj˧˥ tɨn˧˥ sat˧˥ taj˧˧/
音声
ノートPC enlaptop
名詞
ノートPC
laptop
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ノートPC 接続・論理
A compact computer designed to be carried and used with battery.
構成
máy tính / xách tay / máy tính + xách + tay の複合 …
▸
構成
máy tính / xách tay / máy tính + xách + tay の複合 …
成り立ちmáy tính + xách + tay の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢵯併捇拪
音節ごとの候補
máy
𢵯(𣛠)
tính
併
xách
捇(𥑭)
tay
拪(𢬣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chương trình máy tính / máy tính điện tử / máy tính bảng / kiến trúc máy tính
▸
用法
chương trình máy tính / máy tính điện tử / máy tính bảng / kiến trúc máy tính