công trình
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ tʂïn˧˧/
南部
/kəwŋ˧˧ tʂɨn˨˩/
建設プロジェクト enconstruction project
2 語義
2 つの意味
2 構成語
名詞
建設プロジェクト
construction project
名詞
苦労
hard work
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
建設プロジェクト (construction project)
語義 1
名詞
建設プロジェクト
場所・建物
大規模な建築・設計・工学プロジェクトの完成した成果物。
vi Đây là một công trình kiến trúc rất vĩ đại.
ja これは偉大な建築作品です。
苦労 (hard work)
語義 1
名詞
苦労
困難な仕事を達成するために必要な、多大な労力と努力。
vi Thành quả này là cả một công trình bền bỉ.
ja この成果は多大な継続的努力の結果です。