công trình sư
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ʨï̤ŋ˨˩ sɨ˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ tʂïn˧˧ ʂɨ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ tʂɨn˨˩ ʂɨ˧˧/
音声
主任技術者 enchief engineer
名詞
主任技術者
chief engineer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
主任技術者
接続・論理
建設プロジェクトにおける最高技術責任者。
vi Ông ấy là công trình sư của dự án xây dựng này.
ja 彼はこの建設プロジェクトの主任技術者だ。
構成
công trình / sư / 工呈師
▸
構成
công trình / sư / 工呈師
漢字
音節対応から推定
代表候補
工呈師
音節ごとの候補
công
工
trình
呈
sư
師
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kiến trúc sư / thiền sư / quốc sư / giảng sư …
▸
類語
kiến trúc sư / thiền sư / quốc sư / giảng sư …
用法
tổng công trình sư / công trình xây dựng / công trình phụ / giáo sư …
▸
用法
tổng công trình sư / công trình xây dựng / công trình phụ / giáo sư …