thanh thản
発音
北部
/tʰajŋ˧˧ tʰa̰ːn˧˩˧/
中部
/tʰan˧˥ tʰaːŋ˧˩˨/
南部
/tʰan˧˧ tʰaːŋ˨˩˦/
音声
リラックスした enrelaxed
形容詞
リラックスした
relaxed
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
リラックスした
感情
Emotions
心配や悩みがなく、心が穏やかな状態。
vi Sau khi hoàn thành công việc, tôi cảm thấy rất thanh thản.
ja 仕事を終えて、とてもリラックスしている。
構成
thanh / 漢越語。漢字は 清坦 / 清坦
▸
構成
thanh / 漢越語。漢字は 清坦 / 清坦
成り立ち漢越語。漢字は 清坦
漢字
出典照合済み
代表候補
清坦
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thành thân / thánh thần / lo âu / phiền muộn …
▸
類語
thành thân / thánh thần / lo âu / phiền muộn …
用法
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra
▸
用法
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra