thánh thần
音声
聖霊 enreligious or cultural name
固有名詞
聖霊
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
聖霊
文化・固有名詞
文化や宗教における呼び名。
vi Thánh Thần là một tên gọi trong văn hóa.
ja 聖霊は文化上の名称である。
構成
thánh / thần / 漢越語。漢字は 聖神 …
▸
構成
thánh / thần / 漢越語。漢字は 聖神 …
成り立ち漢越語。漢字は 聖神
漢字
出典照合済み
代表候補
聖神
音節ごとの候補
thánh
圣(聖 / 𡃑)
thần
神
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thành thân / thanh thản
▸
類語
thành thân / thanh thản
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …