tâm thần
詳細
4 語義 · 4 つの意味
▸
精神 (mental)
人の精神生活、または心の状態。
vi Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến tâm thần.
ja 長期的なストレスは精神に影響を及ぼすことがあります。
疾患 (mental illness)
思考・感情・行動に影響する精神疾患や障害で、ふつう bệnh tâm thần という句で使う。
vi Anh ấy đang được điều trị bệnh tâm thần.
ja 彼は精神疾患の治療を受けています。
狂人 (crazy person)
非常に普通でない行動をする人を指す、くだけた、時に侮辱的な語。
vi Đừng gọi người khác là tâm thần chỉ vì họ hành động khác mình.
ja 人と違う行動をするからといって、誰かを変人呼ばわりしてはいけません。
異常 (crazy)
人や行動が非常に奇妙・非合理で、深刻な精神障害の影響を受けているように見えることを表す。
vi Cách nói đó nghe rất tâm thần và dễ xúc phạm người khác.
ja その話し方はとてもおかしく聞こえ、人を傷つける可能性があります。