thực chứng
発音
北部
/tʰɨ̰ʔk˨˩ ʨɨŋ˧˥/
中部
/tʰɨ̰k˨˨ ʨɨ̰ŋ˩˧/
南部
/tʰɨk˨˩˨ ʨɨŋ˧˥/
音声
実証主義 enpositivism
名詞
実証主義
positivism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
実証主義
接続・論理
経験的な証拠を重視する哲学的なアプローチ。
vi Triết học thực chứng đề cao tầm quan trọng của các quan sát thực tế.
ja 実証主義は実践的な観察の重要性を強調する。
構成
thực / chứng / 實證
▸
構成
thực / chứng / 實證
漢字
音節対応から推定
代表候補
實證
音節ごとの候補
thực
實(植 / 寔)
chứng
證
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thực chứng luận / bằng chứng / đối chứng / cầu chứng …
▸
類語
thực chứng luận / bằng chứng / đối chứng / cầu chứng …
用法
thực hiện / thực vật / thực đơn / thực sự …
▸
用法
thực hiện / thực vật / thực đơn / thực sự …