bệnh chứng
音声
疾患 encondition or disorder
名詞
疾患
condition or disorder
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
疾患
病気・体調
正常ではない健康状態や身体的・精神的障害。
vi Bác sĩ đang kiểm tra các bệnh chứng của bệnh nhân.
ja 医師が患者の疾患を調べている。
語義 2
名詞
症状
病気の存在を示す身体的または精神的徴候。
vi Những bệnh chứng này cho thấy anh ấy đang bị sốt.
ja これらの症状は彼が発熱していることを示している。
構成
bệnh / chứng / 病症
▸
構成
bệnh / chứng / 病症
漢字
出典照合済み
代表候補
病症
音節ごとの候補
bệnh
病
chứng
證
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
疾患 / 症状
▸
類語
疾患 / 症状
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá …
▸
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá …