bệnh
発音
北部
/ɓə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ɓḛn˨˨/
南部
/ɓəːn˨˩˨/
音声
病気 endisease
名詞
病気
disease
4 語義
3 つの意味
意味
4 語義 · 3 つの意味
▸
意味
4 語義 · 3 つの意味
病気 (disease)
名詞
語義 1
名詞
病気
病気・体調
身体または心の健康が正常でない状態、病気。
vi Anh ấy đang điều trị một căn bệnh do vi khuẩn gây ra.
ja 彼は細菌による病気の治療を受けています。
形容詞
語義 2
形容詞
病気な
体調が弱っていて、完全に回復するために休息や治療が必要な状態である。
vi Em bé đang bệnh nên cần được nghỉ ngơi để hồi phục.
ja 赤ちゃんは具合が悪く、回復するには休みが必要です。
故障 (malfunction)
語義 1
名詞
故障
機械や装置に繰り返し起こる故障や問題を、比喩的に病気のように言う語。
vi Chiếc xe này bị một bệnh khó sửa ở động cơ.
ja この車には直しにくいエンジンの問題があります。
悪癖 (bad habit)
語義 1
名詞
悪癖
変えるのが難しい悪い習慣や欠点を、病気のように比喩的に言う語。
vi Anh ta có bệnh lười, rất khó sửa.
ja 彼には直しにくい怠け癖があります。
類語
bênh / bệnh nhân / bệnh xá / bệnh viện dã chiến …
▸
類語
bênh / bệnh nhân / bệnh xá / bệnh viện dã chiến …
用法
bệnh viện / khám bệnh / sinh lão bệnh tử / phát bệnh …
▸
用法
bệnh viện / khám bệnh / sinh lão bệnh tử / phát bệnh …